- Tiếng Anh: stationery (en)
- Tiếng Ba Tư: نوشت افزار (fa) (nevešt-afzâr)
- Tiếng Bồ Đào Nha: papelaria (pt) gc
- Tiếng Hindi: लेखन-सामग्री (hi) (lekhan-sāmagrī)
- Tiếng Indonesia: alat tulis (id), alat tulis kantor (id)
- Tiếng Kazakh: кеңсе тауары (kk) (keñse tauary)
- Tiếng Latvia: rakstāmlietas (lv) gc, rakstāmpiederumi (lv) gđ
- Tiếng Litva: biuro reikmenys (lt) gđ sn
- Tiếng Nga: канцеля́рские това́ры (ru) gđ sn (kanceljárskije továry), канцтова́ры (ru) gđ sn (kanctováry), канцеля́рские принадле́жности (ru) gc sn (kanceljárskije prinadléžnosti)
- Tiếng Nhật: 文房具 (ja) (ぶんぼうぐ, bunbōgu), 文具 (ja) (ぶんぐ, bungu)
- Tiếng Pháp: papeterie (fr) gc
- Tiếng Tây Ban Nha: papelería (es) gc
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: kırtasiye (tr)
- Tiếng Triều Tiên: 문방구(文房具) (ko) (munbanggu), 문구 (ko) (mun'gu)
- Tiếng Trung Quốc:
- Tiếng Quan Thoại: 文具 (zh) (wénjù)
- Tiếng Ukraina: канцтова́ри (uk) gđ sn (kanctováry), канцеля́рські това́ри (uk) gđ sn (kanceljársʹki továry), канцеля́рське прила́ддя (uk) gt (kanceljársʹke pryláddja), канцеля́рія (uk) gc (kanceljárija)
- Tiếng Volapük: papüracans (vo)
- Tiếng Ý: cancelleria (it) gc
- Tiếng Đức: Büromaterial (de) gt, Schreibwaren (de) gc sn
|