vagis
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]vagis
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại giả định của anar
- (trợ động từ, với dạng nguyên mẫu) Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại giả định của anar
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vagìs gđ (số nhiều vãgys) trọng âm kiểu 4
Biến cách
[sửa]| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | vagìs | vãgys |
| sinh cách (kilmininkas) | vagiẽs | vagių̃ |
| dữ cách (naudininkas) | vãgiui | vagìms |
| đối cách (galininkas) | vãgį | vagìs |
| cách công cụ (įnagininkas) | vagimì | vagimìs |
| định vị cách (vietininkas) | vagyjè | vagysè |
| hô cách (šauksmininkas) | vagiẽ | vãgys |