Bước tới nội dung

vagis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Catalan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

vagis

  1. Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại giả định của anar
  2. (trợ động từ, với dạng nguyên mẫu) Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại giả định của anar

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

vagìs  (số nhiều vãgys) trọng âm kiểu 4

  1. Kẻ trộm, kẻ cắp.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của vagìs
số ít
(vienaskaita)
số nhiều
(daugiskaita)
danh cách (vardininkas) vagìs vãgys
sinh cách (kilmininkas) vagiẽs vagių̃
dữ cách (naudininkas) vãgiui vagìms
đối cách (galininkas) vãgį vagìs
cách công cụ (įnagininkas) vagimì vagimìs
định vị cách (vietininkas) vagyjè vagysè
hô cách (šauksmininkas) vagiẽ vãgys