velvet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛɫ.vət/
| [ˈvɛɫ.vət] |
Danh từ
velvet /ˈvɛɫ.vət/
- Nhung.
- silk velvet — nhung tơ
- Lớp lông nhung (trên sừng hươu nai).
- (Từ lóng) Tiền được bạc; tiền lãi.
Thành ngữ
Tính từ
velvet /ˈvɛɫ.vət/
- Bằng nhung.
- velvet glove — găng nhung; sự dịu dàng ngoài mặt
- an iron hand in a velvet glove — bàn tay sắt bọc nhung (bóng)
- Như nhung, mượt như nhung.
- velvet satin — xa tanh mượt như nhung
- (Nghĩa bóng) Nhẹ nhàng, dịu dàng.
- with velvet tread — bước đi nhẹ nhàng
- velvet paw — chân giấu vuốt (như chân mèo); (nghĩa bóng) khẩu phật tâm xà
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “velvet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)