vernissage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌvɛr.nɪ.ˈsɑːʒ/
Danh từ
vernissage /ˌvɛr.nɪ.ˈsɑːʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vernissage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.ni.saʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vernissage /vɛʁ.ni.saʒ/ |
vernissages /vɛʁ.ni.saʒ/ |
vernissage gđ /vɛʁ.ni.saʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vernissage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)