victualed
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
victualed
Chia động từ
victual
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to victual | |||||
| Phân từ hiện tại | victualling | |||||
| Phân từ quá khứ | victualled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | victual | victual hoặc victuallest¹ | victuals hoặc victualleth¹ | victual | victual | victual |
| Quá khứ | victualled | victualled hoặc victualledst¹ | victualled | victualled | victualled | victualled |
| Tương lai | will/shall² victual | will/shall victual hoặc wilt/shalt¹ victual | will/shall victual | will/shall victual | will/shall victual | will/shall victual |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | victual | victual hoặc victuallest¹ | victual | victual | victual | victual |
| Quá khứ | victualled | victualled | victualled | victualled | victualled | victualled |
| Tương lai | were to victual hoặc should victual | were to victual hoặc should victual | were to victual hoặc should victual | were to victual hoặc should victual | were to victual hoặc should victual | were to victual hoặc should victual |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | victual | — | let’s victual | victual | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.