voisin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vwa.zɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | voisin /vwa.zɛ̃/ |
voisins /vwa.zɛ̃/ |
| Giống cái | voisine /vwa.zin/ |
voisines /vwa.zin/ |
voisin /vwa.zɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| voisin /vwa.zɛ̃/ |
voisins /vwa.zɛ̃/ |
voisin gđ /vwa.zɛ̃/
- Người hàng xóm, người láng giềng.
- Vivre en paix avec ses voisins — sống hòa thuận với láng giềng
- Người ngồi bên cạnh.
- Voisin de classe — người ngồi bên cạnh trong lớp học
- Người nước láng giềng, nước láng giềng.
- Nos voisins les Laotiens — người Lào, những người nước láng tiềng ta
- Người đồng loại.
- Aimer son voisin — yêu người đồng loại
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voisin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)