voisin

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực voisin
/vwa.zɛ̃/
voisins
/vwa.zɛ̃/
Giống cái voisine
/vwa.zin/
voisines
/vwa.zin/

voisin /vwa.zɛ̃/

  1. () Bên cạnh, láng giềng.
    Pays voisin — nước láng giềng
  2. Gần (về thời gian).
    Les siècles voisins du nôtre — những thế kỷ gần ta
  3. Gần (giống) nhau.
    Deux espèces voisines — hai loài gần nhau

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
voisin
/vwa.zɛ̃/
voisins
/vwa.zɛ̃/

voisin /vwa.zɛ̃/

  1. Người hàng xóm, người láng giềng.
    Vivre en paix avec ses voisins — sống hòa thuận với láng giềng
  2. Người ngồi bên cạnh.
    Voisin de classe — người ngồi bên cạnh trong lớp học
  3. Người nước láng giềng, nước láng giềng.
    Nos voisins les Laotiens — người Lào, những người nước láng tiềng ta
  4. Người đồng loại.
    Aimer son voisin — yêu người đồng loại

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]