volatile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɑː.lə.tᵊl/
Tính từ
volatile /ˈvɑː.lə.tᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “volatile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔ.la.til/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | volatile /vɔ.la.til/ |
volatiles /vɔ.la.til/ |
| Giống cái | volatile /vɔ.la.til/ |
volatiles /vɔ.la.til/ |
volatile gc /vɔ.la.til/
- Xem volatil
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| volatile /vɔ.la.til/ |
volatiles /vɔ.la.til/ |
volatile gđ /vɔ.la.til/
- Gia cầm.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Cũ) Động vật bay được, chim.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “volatile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)