volatilize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɑː.lə.tə.ˌlɑɪz/
Ngoại động từ
volatilize ngoại động từ /ˈvɑː.lə.tə.ˌlɑɪz/
- Làm cho bay hơi.
Chia động từ
volatilize
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
volatilize nội động từ /ˈvɑː.lə.tə.ˌlɑɪz/
Chia động từ
volatilize
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “volatilize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)