volute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /və.ˈluːt/
Danh từ
volute /və.ˈluːt/
Tính từ
volute /və.ˈluːt/
- Xoắn ốc.
- a volute spring — lò xo xoắn ốc, lò xo ruột gà
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “volute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔ.lyt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| volute /vɔ.lyt/ |
volutes /vɔ.lyt/ |
volute gc /vɔ.lyt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “volute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)