vuông vải
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vuəŋ˧˧ va̰ːj˧˩˧ | juəŋ˧˥ jaːj˧˩˨ | juəŋ˧˧ jaːj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vuəŋ˧˥ vaːj˧˩ | vuəŋ˧˥˧ va̰ːʔj˧˩ | ||
vuông vải
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |