waggon
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
waggon
- Xe ngựa, xe bò (chở hàng).
- (Ngành đường sắt) Toa trần (chở hàng).
- (Ngành mỏ) Xe goòng.
- (Thông tục) Xe trẻ con.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) máy bay.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “waggon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)