west
Giao diện
Xem thêm: West
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
west /ˈwɛst/
Tính từ
west /ˈwɛst/
- Tây.
- west longitude — độ kinh tây
- a west wind — gió tây
Phó từ
west /ˈwɛst/
Thành ngữ
- to go west: Xem Go
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “west”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)