west

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

west /ˈwɛst/

  1. Hướng tây, phưng tây, phía tây.
  2. Miền tây.
  3. (The west) Phưng tây, các nước phưng tây; miền tây nước Mỹ; miền tây nước Anh; xứ Ê-cốt, xứ Ai-len.
  4. Gió tây.

Tính từ[sửa]

west /ˈwɛst/

  1. Tây.
    west longitude — độ kinh tây
    a west wind — gió tây

Phó từ[sửa]

west /ˈwɛst/

  1. Về hướng tây; ở phía tây.
    to sail west — chạy về hướng tây (tàu)

Thành ngữ[sửa]

  • to go west: Xem Go.

Tham khảo[sửa]