whatnot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍɑːt.ˌnɑːt/
| [ˈʍɑːt.ˌnɑːt] |
Danh từ
whatnot (số nhiều whatnots) /ˈʍɑːt.ˌnɑːt/
- Đồ linh tinh; thứ tầm thường (không ai để ý hoặc không có gì đặc biệt).
- She'd put these whatnots in her hair as decoration. — Cô ấy gài những thứ linh tinh này lên tóc để trang điểm.
- Tủ có kệ.
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “whatnot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)