when

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

when /ˈʍɛn/

  1. Khi nào, hồi nào, lúc nào, bao giờ.
    when will you go? — khi nào anh sẽ đi?
    he does not remember when he did it — nó không nhớ được nó làm cái đó hồi nào

Liên từ[sửa]

when /ˈʍɛn/

  1. Khi, lúc, hồi.
    when I was a boy — khi tôi còn bé
    when at school — hồi còn đi học
  2. Trong khi , một khi .
    he is playing when he should be studying — nó cứ nô đùa trong khi đáng lý ra nó phi học

Đại từ[sửa]

when /ˈʍɛn/

  1. Khi (lúc, hồi) , .
    now is the time when you must work — bây giờ đ đến lúc mà anh phi làm việc
    do you remeber the day when I met you the first time? — anh có nhớ cái hôm mà tôi gặp anh lần đầu không?
  2. Khi đó, lúc đó, hồi đó; khi nào, hồi nào, bao giờ.
    till when? — cho đến bao giờ?

Danh từ[sửa]

when /ˈʍɛn/

  1. Lúc, thời gian, ngày tháng.
    the when and the where — thời gian và địa điểm

Tham khảo[sửa]