whizz
Giao diện
(Đổi hướng từ whiz)
Tiếng Anh
Danh từ
whizz, whiz
Nội động từ
whizz, whiz
Chia động từ
whizz
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to whizz | |||||
| Phân từ hiện tại | whizzing | |||||
| Phân từ quá khứ | whizzed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | whizz | whizz hoặc whizzest¹ | whizzes hoặc whizzeth¹ | whizz | whizz | whizz |
| Quá khứ | whizzed | whizzed hoặc whizzedst¹ | whizzed | whizzed | whizzed | whizzed |
| Tương lai | will/shall² whizz | will/shall whizz hoặc wilt/shalt¹ whizz | will/shall whizz | will/shall whizz | will/shall whizz | will/shall whizz |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | whizz | whizz hoặc whizzest¹ | whizz | whizz | whizz | whizz |
| Quá khứ | whizzed | whizzed | whizzed | whizzed | whizzed | whizzed |
| Tương lai | were to whizz hoặc should whizz | were to whizz hoặc should whizz | were to whizz hoặc should whizz | were to whizz hoặc should whizz | were to whizz hoặc should whizz | were to whizz hoặc should whizz |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | whizz | — | let’s whizz | whizz | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “whizz”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)