wholesale
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhoʊl.ˌseɪɫ/
| [ˈhoʊl.ˌseɪɫ] |
Danh từ
wholesale (số nhiều wholesales)
Tính từ
wholesale ( không so sánh được)
Phó từ
wholesale (không so sánh được)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wholesale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)