Bước tới nội dung

window

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
window

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈwɪn.ˌdoʊ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

window (số nhiều windows)

  1. Cửa sổ.
    French window — cửa sổ sát mặt đất
    blank (blind, false) window — cửa sổ gi
  2. Cửa kính (ô tô, xe lửa).
    to lower (open) the window — hạ kính xuống
    to raise (close) the window — nâng kính lên
    rear window — kính hậu
  3. (Thương nghiệp) Tủ kính bày hàng.
    in the window — bày ở tủ kính
  4. (Quân sự, hàng không) Vật thả xuống để nhiễu xạ.

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]