wisp
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪsp/
| [ˈwɪsp] |
Danh từ
wisp /ˈwɪsp/
- Nắm, mớ, búi.
- a wisp of hair — nắm tóc
- a wisp of straw — mớ rm
- (Nghĩa bóng) Làn (khói).
- a wisp of smoke — làn khói
- (Động vật học) Bầy chim bay.
- a wisp of snipe — bầy chim dẽ giun
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wisp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)