Bước tới nội dung

yhdiste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Phần Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Phần Lan có một bài viết về:

Từ nguyên

Từ yhdistää + -e.

Cách phát âm

Danh từ

yhdiste

  1. (hóa học) Hợp chất.
  2. (lí thuyết tập hợp, lập trình) Hợp.

Biến cách

Dạng sở hữu của yhdiste (Kotus loại 48/hame, không luân phiên nguyên âm)

Từ liên hệ

Đọc thêm

  • yhdiste”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004, truy cập 4/7/2023

Từ đảo chữ