záliv
Giao diện
Xem thêm: zaliv
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]záliv gđ bđv
- Vịnh.
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- záliv, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- záliv, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “záliv”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]záliv gđ bđv
- Vịnh.
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “záliv”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cs:Vùng nước
- cs:Địa lý học
- cs:Địa mạo
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/aːʎiv
- Vần:Tiếng Slovak/aːʎiv/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống đực tiếng Slovak
- Danh từ bất động vật tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại dub tiếng Slovak
- sk:Vùng nước
- sk:Địa lý học
- sk:Địa mạo