zij
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Đại từ
| Đại từ chỉ ngôi | ||
| Dạng bớt | ||
| Chủ ngữ | zij (1) | ze |
| Bổ ngữ trực tiếp | haar | ('r) |
| Bổ ngữ gián tiếp | haar | ('r) |
| Đại từ sở hữu | ||
| Không biến | Biến | |
| haar | haar | |
| Đại từ chỉ ngôi | ||
| Dạng bớt | ||
| Chủ ngữ | zij (2) | ze |
| Bổ ngữ trực tiếp | hen | ze |
| Bổ ngữ gián tiếp | hun | ze |
| Đại từ sở hữu | ||
| Không biến | Biến | |
| hun | hun | |
zij
- cô ấy, bà ấy, nó…, đại từ nhân xưng của ngôi thứ ba số ít chỉ phụ nữ hoặc danh từ có giống cái
- họ, chúng…, đại từ nhân xưng của ngôi thứ ba số nhiều
Ghi chú sử dụng
Có thể phân biệt hai nghĩa của đại từ này nhờ dạng của động từ:
- zij spreekt — cô ấy nói
- zij spreken — họ nói
Danh từ
| Dạng bình thường | |
| Số ít | zij |
| Số nhiều | zijden |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | zijtje |
| Số nhiều | zijtjes |
zij gch (mạo từ de, số nhiều zijden, giảm nhẹ zijtje)
zij gc
Động từ
zij