zinc
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
zinc /ˈzɪŋk/
- Kẽm.
- to coat with zinc — mạ kẽm, tráng kẽm
Ngoại động từ
zinc ngoại động từ /ˈzɪŋk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zinc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /zɛ̃ɡ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| zinc /zɛ̃ɡ/ |
zincs /zɛ̃ɡ/ |
zinc gđ /zɛ̃ɡ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “zinc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)