answer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

answer /ˈænt.sɜː/

  1. Sự trả lời; câu trả lời; thư trả lời; lời đối đáp.
    to give an answer to somebody about something — trả lời ai về việc gì
    in answer to someone's letter — để trả lời thư của ai
    to know all the answers — đối đáp nhanh, lúc nào cũng sẵn câu đối đáp
  2. Điều đáp lại, việc làm đáp lại.
  3. Lời biện bác, lời biện bạch.
  4. (Thể dục,thể thao) Miếng đánh trả (đấu kiếm).
  5. (Toán học) Phép giải; lời giải.

[sửa] Động từ

answer /ˈænt.sɜː/

  1. Trả lời, đáp lại; thưa.
    to answer [to] someone — trả lời ai
    to answer [to] someone's question — trả lời câu hỏi của ai
    to answer to the name of X — thưa khi gọi tên là X
    to answer the door — ra mở cửa
  2. Biện bác.
    to answer a charge — biện bác chống lại một sự tố cáo
  3. Chịu trách nhiệm; đảm bảo, bảo lãnh.
    to answer for one's action — chịu trách nhiệm về những hành động của mình
    to answer for someone — bảo đảm cho ai
  4. Xứng với, đúng với, đáp ứng.
    to answer [to] one's hopes — đúng với (đáp ứng) nguyện vọng của mình
    to answer [to] one's expectation — xứng với điều mong muốn của mình
  5. Thành côngkết quả.
    his plan won't answer — kế hoạch của nó sẽ không thành

[sửa] Thành ngữ

  • to answer back: (Thông tục) Cãi lại.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa