knew

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

knew knew; known

  1. Biết; hiểu biết.
    to know about something — biết về cái gì
    to know at least three languages — biết ít nhất ba thứ tiếng
    to know how to play chess — biết đánh cờ
  2. Biết, nhận biết; phân biệt được.
    to know somebody at once — nhận biết được ai ngay lập tức
    to know one from another — phân biệt được cái này với cái khác
  3. Biết, quen biết.
    to know by sight — biết mặt
    to know by name — biết tên
    to get to know somebody — làm quen được với ai
  4. (Thường + of) biết, biết tin, biết về.
    do you know of his return? — anh đã biết tin ông ta trở về chưa?
    I know of an excellent restaurant near here — tôi biết gần đây có một tiệm ăn rất tốt
  5. Đã biết mùi, đã trải qua.
    to know misery — đã trải qua cái cảnh nghèo khổ
  6. (Kinh thánh) Đã ăn nằm với (một người đàn bà).

Thành ngữ[sửa]

Danh từ[sửa]

knew (thông tục)

  1. To be in the know biết sự việc, biết vấn đề; biết điều mọi người chưa biết.

Tham khảo[sửa]