major
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
major /ˈmeɪ.dʒɜː/
- (Quân sự) Thiếu tá (lục quân).
[sửa] Danh từ
major /ˈmeɪ.dʒɜː/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Con trai đến tuổi thành niên (21 tuổi).
- Chuyên ngành chính
- Chuyên đề (của một sinh viên).
- Người có địa vị cao hơn (trong một lĩnh vực nào đó).
[sửa] Tính từ
major /ˈmeɪ.dʒɜː/
- Lớn (hơn), nhiều (hơn), trọng đại, chủ yếu.
- for the major part — phần lớn, phần nhiều
- Anh, lớn (dùng trong trường hợp có hai anh em cùng trường).
- Smith major — Xmít anh, Xmít lớn
- (Âm nhạc) Trưởng.
- Đến tuổi trưởng thành.
- (Thuộc) Chuyên đề (của một sinh viên).
[sửa] Nội động từ
major nội động từ /ˈmeɪ.dʒɜː/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Chuyên về (một môn gì), chọn chuyên đề, đỗ cao (về một môn học).
- to major in history — chuyên về môn sử; chọn chuyên đề về sử; đỗ cao về sử
[sửa] Chia động từ
major
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to major | |||||
| Phân từ hiện tại | majoring | |||||
| Phân từ quá khứ | majored | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | major | major hoặc majorest¹ | majors hoặc majoreth¹ | major | major | major |
| Quá khứ | majored | majored, hoặc majoredst¹ | majored | majored | majored | majored |
| Tương lai | will/shall² major | will/shall major hoặc wilt/shalt¹ major | will/shall major | will/shall major | will/shall major | will/shall major |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | major | major hoặc majorest¹ | major | major | major | major |
| Quá khứ | majored | majored | majored | majored | majored | majored |
| Tương lai | were to major hoặc should major | were to major hoặc should major | were to major hoặc should major | were to major hoặc should major | were to major hoặc should major | were to major hoặc should major |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | major | — | let’s major | major | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
major kđ /ma.ʒɔʁ/
- Trưởng.
- Infirmière major — y tá trưởng
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| major /ma.ʒɔʁ/ |
majors /ma.ʒɔʁ/ |
major gđ /ma.ʒɔʁ/
- Sĩ quan hành chính.
- Người đỗ đầu.
- Major de promotion — người đỗ đầu khóa
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sĩ quan quân y.
- (Sử học) Tiểu đoàn trưởng.
- major général — tham mưu trưởng (thời chiến)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)