major

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

major /ˈmeɪ.dʒɜː/

  1. (Quân sự) Thiếu tá (lục quân).

Danh từ

major /ˈmeɪ.dʒɜː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Con trai đến tuổi thành niên (21 tuổi).
  2. Chuyên ngành chính
  3. Chuyên đề (của một sinh viên).
  4. Người địa vị cao hơn (trong một lĩnh vực nào đó).

Tính từ

major /ˈmeɪ.dʒɜː/

  1. Lớn (hơn), nhiều (hơn), trọng đại, chủ yếu.
    for the major part — phần lớn, phần nhiều
  2. Anh, lớn (dùng trong trường hợp có hai anh em cùng trường).
    Smith major — Xmít anh, Xmít lớn
  3. (Âm nhạc) Trưởng.
  4. Đến tuổi trưởng thành.
  5. (Thuộc) Chuyên đề (của một sinh viên).

Nội động từ

major nội động từ /ˈmeɪ.dʒɜː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Chuyên về (một môn gì), chọn chuyên đề, đỗ cao (về một môn học).
    to major in history — chuyên về môn sử; chọn chuyên đề về sử; đỗ cao về sử

Chia động từ

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

major không đổi /ma.ʒɔʁ/

  1. Trưởng.
    Infirmière major — y tá trưởng

Danh từ

Số ít Số nhiều
major
/ma.ʒɔʁ/
majors
/ma.ʒɔʁ/

major /ma.ʒɔʁ/

  1. Sĩ quan hành chính.
  2. Người đỗ đầu.
    Major de promotion — người đỗ đầu khóa
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sĩ quan quân y.
  4. (Sử học) Tiểu đoàn trưởng.
    major général — tham mưu trưởng (thời chiến)

Tham khảo