master

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

master /ˈmæs.tɜː/

  1. Chủ, chủ nhân.
    masters and men — chủ và thợ
    master of the house — chủ gia đình
  2. (Hàng hải) Thuyền trưởng (thuyền buôn).
  3. Thầy, thầy giáo.
    a mathematies master — thầy giáo dạy toán
  4. (The master) Chúa Giê-xu.
  5. Cậu (tiếng xưng hô lễ phép với một người con trai).

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

master /ˈmæs.tɜː/

  1. Làm chủ, đứng đầu.
  2. Bậc thầy, tài giỏi, thành thạo, tinh thông.
  3. Làm thợ cả (không làm công cho ai).
  4. (Kỹ thuật) , (chính trị), điều khiển (bộ phận máy).

Ngoại động từ[sửa]

master ngoại động từ /ˈmæs.tɜː/

  1. Làm chủ, cai quản, điều khiển, chỉ huy.
  2. Kiềm chế, trấn áp, không chế.
    to master one's temper — kiềm chế được sự giận dữ, giữ được bình tĩnh
  3. (Nghĩa bóng) Khắc phục, vượt qua.
    to master one's difficulties — khắc phục được mọi sự khó khăn
  4. Trở thành tinh thông, sử dụng thành thạo, nắm vững, quán triệt.
    to master the English language — nắm vững tiếng Anh

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]