mute

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

mute on a violon

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

mute /ˈmjuːt/

  1. Câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầm, không nói được nên lời, im hơi lặng tiếng.
    to stand mute — đứng lặng thinh
    in mute love — trong tình yêu thầm lặng
    mute e — e câm

Thành ngữ [sửa]

Danh từ [sửa]

mute /ˈmjuːt/

  1. Người câm.
  2. (Sân khấu) Vai tuồng câm.
  3. (Ngôn ngữ học) Nguyên âm câm; phụ âm câm.
  4. Người đi đưa ma thuê; người khóc mướn.
  5. Người đầy tớ câm.
  6. (Âm nhạc) Cái chặn tiếng.

Ngoại động từ [sửa]

mute ngoại động từ /ˈmjuːt/

  1. (Âm nhạc) Chặn tiếng.
  2. (Âm nhạc) Lắp cái chặn tiếng.
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Làm câm.

Chia động từ [sửa]

Nội động từ [sửa]

mute nội động từ /ˈmjuːt/

  1. Ỉa (chim).

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]