riddle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

riddle /ˈrɪ.dᵊl/

  1. Điều bí ẩn, điều khó hiểu.
    to talk in riddles — nói những điều bí ẩn khó hiểu
  2. Câu đố.
    to solve a riddle — giải được một điều bí ẩn khó hiểu; (thông tục) trả lời được một câu đố
  3. Người khó hiểu; vật khó hiểu.

Nội động từ[sửa]

riddle nội động từ /ˈrɪ.dᵊl/

  1. Nói những điều bí ẩn, nói những điều khó hiểu.

Ngoại động từ[sửa]

riddle ngoại động từ /ˈrɪ.dᵊl/

  1. Giải, đoán (một điều bí ẩn khó hiểu, một câu đố).
    riddle me this — hây đoán hộ tôi xem cái này có nghĩa là gì

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

riddle /ˈrɪ.dᵊl/

  1. Cái sàng; máy sàng.

Ngoại động từ[sửa]

riddle ngoại động từ /ˈrɪ.dᵊl/

  1. Sàng (gạo... ).
  2. (Nghĩa bóng) Sàng lọc; xem xét tỉ mỉ.
    to riddle a piece of evidence — xem xét kỹ càng một chứng cớ
  3. Bắn thủng lỗ, làm thủng lỗ chỗ.
    bullets riddled the armoured car — đạn bắn lỗ chỗ chiếc xe bọc sắt
  4. (Nghĩa bóng) Hỏi (ai) dồn dập.
  5. Lấy sự việc để bẻ lại (người, lý thuyết).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]