sau
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sau | sauen |
| Số nhiều | sauer | sauene |
sau gđ
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Việt
Cách phát âm
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Giới từ
sau
- tiếp theo bằng thời gian
Dịch
|
|
|
Tính từ
sau
Dịch
chậm hơn
|
|
|
ở phía sau
|
|
|
Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.