worst

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

worst (cấp cao nhất của bad)

  1. Xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất.
  2. Độc ác nhất.
  3. Nghiêm trọng nhất.
    the worst fault — sai lầm nghiêm trọng nhất
  4. (Y học) Ốm yếu nhất.

Phó từ[sửa]

worst (cấp cao nhất của badly)

  1. Xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất.

Danh từ[sửa]

worst

  1. Cái xấu nhất, cái tồi nhất, cái tệ nhất.
    if the worst comes to the worst — trong trường hợp xấu nhất
    to be prepared for the worst — chuẩn bị đợi cái xấu nhất
  2. Thời kỳ xấu nhất, thời kỳ dữ dội nhất, thời kỳ găng nhất.
    when the plague was at its worst — khi bệnh dịch hạch ở vào thời kỳ kịch liệt nhất
    the worst of the storm is over — lúc dữ dội nhất của cơn bão đã qua
  3. Sự thua kém.
    to get the worst of it — thua kém, thất bại
    to put somebody to the worst — đánh bại ai

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

worst ngoại động từ

  1. Đánh bại, hơn.
    to worst an adversary — đánh bại đối phương

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]