émotif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mɔ.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | émotif /e.mɔ.tif/ |
émotifs /e.mɔ.tif/ |
| Giống cái | émotive /e.mɔ.tiv/ |
émotives /e.mɔ.tiv/ |
émotif /e.mɔ.tif/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | émotif /e.mɔ.tif/ |
émotifs /e.mɔ.tif/ |
| Giống cái | émotif /e.mɔ.tif/ |
émotifs /e.mɔ.tif/ |
émotif /e.mɔ.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “émotif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)