énervé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.nɛʁ.ve/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | énervé /e.nɛʁ.ve/ |
énervés /e.nɛʁ.ve/ |
| Giống cái | énervée /e.nɛʁ.ve/ |
énervées /e.nɛʁ.ve/ |
énervé /e.nɛʁ.ve/
- Căng thẳng thần kinh, bực dọc.
- (Thực vật học) Không gân.
- Feuille énervée — lá không gân
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Uể oải.
- (Sử học) Bị tội đốt gân.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “énervé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)