établi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ta.bli/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | établi /e.ta.bli/ |
établis /e.ta.bli/ |
| Giống cái | établie /e.ta.bli/ |
établies /e.ta.bli/ |
établi /e.ta.bli/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| établi /e.ta.bli/ |
établis /e.ta.bli/ |
établi gđ /e.ta.bli/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “établi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)