étourdi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tuʁ.di/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étourdi /e.tuʁ.di/ |
étourdis /e.tuʁ.di/ |
| Giống cái | étourdie /e.tuʁ.di/ |
étourdies /e.tuʁ.di/ |
étourdi /e.tuʁ.di/
- Dại dột.
- Un écolier étourdi — một em học sinh dại dột
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étourdi /e.tuʁ.di/ |
étourdis /e.tuʁ.di/ |
étourdi gđ /e.tuʁ.di/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étourdi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)