Bước tới nội dung

đầu hồi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗə̤w˨˩ ho̤j˨˩ɗəw˧˧ hoj˧˧ɗəw˨˩ hoj˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗəw˧˧ hoj˧˧

Danh từ

đầu hồi

  1. Tường hình tam giáchai mặt ngôi nhà.

Dịch

Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)