žehlička
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]žehlička gc
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- žehlička, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- žehlička, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “žehlička”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc)
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]žehlička gc
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “žehlička”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2025
Thể loại:
- Từ có hậu tố -čka tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/ɪtʃka
- Vần:Tiếng Séc/ɪtʃka/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- cứng giống cái nouns tiếng Séc
- Danh từ với thân từ rút gọn tiếng Séc
- Từ có hậu tố -čka tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống cái tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại žena tiếng Slovak