žmogus

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

žmogùs  (số nhiều žmónės), biến trọng âm thứ 4 số ít; 3 số nhiều'

  1. Người.