Bước tới nội dung

žmogus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

žmogùs  (số nhiều žmónės) trọng âm loại 4*

  1. Con người.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của žmogùs
số ít số nhiều
danh cách žmogùs žmónės
sinh cách žmogaũs žmonių̃
dữ cách žmõgui žmonė́ms
đối cách žmõgų žmónes
cách công cụ žmogumi̇̀ žmonėmi̇̀s
định vị cách žmogujè žmonėsè
hô cách žmogaũ žmónės

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • žmogus”, trong Lietuvių kalbos etimologinio žodyno duomenų bazė [Cơ sở dữ liệu từ điển từ nguyên tiếng Litva], 2007–2012
  • žmogus”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026