žodynas
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
[sửa]žodýnas gđ (số nhiều žodýnai) trọng âm kiểu 1
Biến cách
[sửa]| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | žodýnas | žodýnai |
| sinh cách (kilmininkas) | žodýno | žodýnų |
| dữ cách (naudininkas) | žodýnui | žodýnams |
| đối cách (galininkas) | žodýną | žodýnus |
| cách công cụ (įnagininkas) | žodýnu | žodýnais |
| định vị cách (vietininkas) | žodýne | žodýnuose |
| hô cách (šauksmininkas) | žodýne | žodýnai |
Xem thêm
[sửa]- žuodīns (tiếng Samogitia)
Đọc thêm
[sửa]- “žodynas”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
