важность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của важность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vážnost' |
| khoa học | važnost' |
| Anh | vazhnost |
| Đức | waschnost |
| Việt | vaginoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
важность gc
- (Sự, tầm) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu; (значение) ý nghĩa giá trị.
- большой важности — rất quan trọng, có ý nghĩa lớn
- (горделивость, надменность) bộ điệu quan trọng, vẻ quan dạng, [tính, sự] kiêu hãnh, kiêu ngạo, tự cao tự đại, tự phụ.
- с важностью — có vẻ quan trọng, với bộ điệu quan trọng, [một cách] kiêu hãnh, tự cao tự đại, kiêu ngạo
- не велика важност!, эка важност! — không quan trọng lắm!, không đáng chú ý!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “важность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)