втягивать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

втягивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: втянуть)

  1. (В) kéo... vào, lôi... vào
  2. (поднимать) kéo... lên, lôi... lên.
  3. (В) (вбирать в себя) hút... vào, hít... vào
  4. (подтянуть внутрь) rụt... vào, thụt... vào.
    втянуть в себя воздух — hít không khí vào
    втянуть голову в плечи — thụt đầu
    втянуть шею — rụt cổ
  5. (В в В) (thông tục) (привлекать к участию) lôi kéo, hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút.
    втянуть кого-л. в разговор — thu hút (lôi kéo) ai vào câu chuyện
    втянуть кого-л. в работу — thu hút ai vào công việc
    втягивать в войну — lôi kéo vào cuộc chiến tranh

Tham khảo[sửa]