горе

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-n-2a

горе gt

  1. (печать) [nỗi, sự] đau khổ, đau thương, dâu lòng, khổ tâm, đau xót, ưu phiền.
    в горе — đang đau khổ
    поседеть от горя — bạc đầu vì đau khổ
    причинять кому-л. горе — làm ai đau khổ
    в знач. сказ. (thông tục) — thật là khổ, nguy thay, rủi thay, khổ thay
    горе ему! — khổ thay cho anh ấy!, rủi thay cho nó!
    горе мне с тобой! — tao thật khốn khổ với mày!
  2. (беда, несчастье) [cơn, điều] tai biến, tai họa, tai nạn, không may, rủi ro.
    её постигло горе — chị ta bị tai họa
    какое горе! — thật là tai họa!
    это для нас большое горе — đó là tai họa lớn đối với chúng tôi
  3. .
    ему и горя мало — nó cứ mặc kệ
    с горем пополам — một cách chật vật

Tham khảo[sửa]