делать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- дѣ́лать (dě́latʹ) — ru-PRO
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *dělati (“to do”).
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]де́лать (délatʹ) chưa h.thành (hoàn thành сде́лать, Vị danh từ де́лание)
- hành động, được bận rộn với bất cứ điều gì.
- Để thực hiện bất kỳ hành động thường với sự giúp đỡ của công cụ máy móc.; để tạo ra bất kỳ hoạt động của bức tranh, văn học âm nhạc.
- Làm một cái gì đó có mục đích.
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của де́лать (lớp 1a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | де́лать délatʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | де́лающий délajuščij | де́лавший délavšij |
| bị động | де́лаемый délajemyj | де́ланный délannyj |
| trạng động từ | де́лая délaja | де́лав délav, де́лавши délavši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | де́лаю délaju | бу́ду де́лать búdu délatʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | де́лаешь délaješʹ | бу́дешь де́лать búdešʹ délatʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | де́лает délajet | бу́дет де́лать búdet délatʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | де́лаем délajem | бу́дем де́лать búdem délatʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | де́лаете délajete | бу́дете де́лать búdete délatʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | де́лают délajut | бу́дут де́лать búdut délatʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| де́лай délaj | де́лайте délajte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | де́лал délal | де́лали délali |
| giống cái (я/ты/она́) | де́лала délala | |
| giống trung (оно́) | де́лало délalo | |
Từ phái sinh
[sửa]- де́лать больши́е глаза́ (délatʹ bolʹšíje glazá)
- де́лать вид (délatʹ vid)
động từ
- де́латься chưa h.thành (délatʹsja)
- (lặp đi lặp lại) де́лывать chưa h.thành (délyvatʹ)
- вде́лать h.thành (vdélatʹ), вде́лывать chưa h.thành (vdélyvatʹ)
- вы́делать h.thành (výdelatʹ), выде́лывать chưa h.thành (vydélyvatʹ)
- доде́лать h.thành (dodélatʹ), доде́лывать chưa h.thành (dodélyvatʹ)
- заде́латься h.thành (zadélatʹsja), заде́лываться chưa h.thành (zadélyvatʹsja)
- наде́лать h.thành (nadélatʹ)
- наде́латься h.thành (nadélatʹsja)
- недоде́лать h.thành (nedodélatʹ), недоде́лывать chưa h.thành (nedodélyvatʹ)
- обде́лать h.thành (obdélatʹ), обде́лывать chưa h.thành (obdélyvatʹ)
- обде́латься h.thành (obdélatʹsja), обде́лываться chưa h.thành (obdélyvatʹsja)
- отде́лать h.thành (otdélatʹ), отде́лывать chưa h.thành (otdélyvatʹ)
- отде́латься h.thành (otdélatʹsja), отде́лываться chưa h.thành (otdélyvatʹsja)
- переде́лать h.thành (peredélatʹ), переде́лывать chưa h.thành (peredélyvatʹ)
- переде́латься h.thành (peredélatʹsja), переде́лываться chưa h.thành (peredélyvatʹsja)
- подде́лать h.thành (poddélatʹ), подде́лывать chưa h.thành (poddélyvatʹ)
- подде́латься h.thành (poddélatʹsja), подде́лываться chưa h.thành (poddélyvatʹsja)
- поде́лать h.thành (podélatʹ)
- поде́лывать chưa h.thành (podélyvatʹ)
- понаде́лать h.thành (ponadélatʹ)
- приде́лать h.thành (pridélatʹ), приде́лывать chưa h.thành (pridélyvatʹ)
- приде́латься h.thành (pridélatʹsja), приде́лываться chưa h.thành (pridélyvatʹsja)
- проде́лать h.thành (prodélatʹ), проде́лывать chưa h.thành (prodélyvatʹ)
- разде́лать h.thành (razdélatʹ), разде́лывать chưa h.thành (razdélyvatʹ)
- разде́латься h.thành (razdélatʹsja), разде́лываться chưa h.thành (razdélyvatʹsja)
- сде́лать h.thành (sdélatʹ)
- сде́латься h.thành (sdélatʹsja)
- уде́лать h.thành (udélatʹ), уде́лывать chưa h.thành (udélyvatʹ)
Từ liên hệ
[sửa]- безде́лье (bezdélʹje)
- безде́льник (bezdélʹnik)
- вы́делка (výdelka)
- де́ло (délo)
- де́льный (délʹnyj)
- деле́ц (deléc)
- дели́шки (delíški)
- делово́й (delovój)
- доде́лка (dodélka)
- заде́л (zadél)
- обде́лка (obdélka)
- отде́лка (otdélka)
- переде́лка (peredélka)
- подде́лка (poddélka)
- поде́лка (podélka)
- поде́льник (podélʹnik)
- проде́лка (prodélka)
- разде́лка (razdélka)
- сде́лка (sdélka)
- сде́льный (sdélʹnyj)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Động từ tiếng Nga
- Động từ lớp 1 tiếng Nga
- Động từ lớp 1a tiếng Nga
- Động từ chưa hoàn thành tiếng Nga
- Ngoại động từ tiếng Nga