загораживать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của загораживать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zagoráživat' |
| khoa học | zagoraživat' |
| Anh | zagorazhivat |
| Đức | sagoraschiwat |
| Việt | dagoragiivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
загораживать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: загородить) ‚(В)
- (обносить оградой) rào, rào giậu, quây lại.
- загораживать двор забором — rào [giậu] sân
- (преграждать) ngăn... [lại], chặn... [lại], chắn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại]
- (загромождать) chất đầy, chất ngổn ngang.
- загораживать кому-л. догогу — chặn đường ai
- (заслонять) che, che lấp, che khuất.
- не загораживатьайте мне свет — đừng đứng che làm tối tôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “загораживать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)