касса
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của касса
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kássa |
| khoa học | kassa |
| Anh | kassa |
| Đức | kassa |
| Việt | caxxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
касса gc
- (в учреждении) quỹ, két
- (в магазине) nơi nhận tiền
- (билетная) nơi bán vé.
- (кассовый аппарат) máy ghi âm [ghi tiền] đánh séc.
- (учреждение).
- сберегательная касса — quỹ tiết kiệm
- (деньги) quỹ, tiền quỹ, tiền mặt.
- (полигр.) Ngăn chữ, hộc chữ, hộp chữ.
- касса взаимопомощи — quỹ tương tế, quỹ tương trợ, họ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “касса”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)