косой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của косой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kosój |
| khoa học | kosoj |
| Anh | kosoy |
| Đức | kosoi |
| Việt | coxoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
косой
- Xiên, xếch, lệch, chéo, nghiêng, xiên xiên, nghiêng nghiêng, chênh chếch.
- косая черта — đường xiên, nét chéo
- косой дождь — mưa rơi chênh chếch, mưa xiên
- (искривлёный) lệch, xiêu, xiêu vẹo, không đều, không bằng.
- косой плетень — hàng rào lệch (xô lệch, không đều)
- косой пробор — đường ngôi lệch, ngôi rẽ lệch
- (косоглазый) lác mắt, hiếng, lé
- (косящий) xếch, mắt xếch.
- у него косой глаз — nó lác mắt, mắt nó lé
- он косой — nó mắt xếch, mắt nó xếch
- (перен.) (недоверчивый, недружелюбный) — hằn học, nghi hoặc, châm chọc.
- косой вгзляд — cái nhìn hằn học (châm chọc)
- косой парус — cánh buồm chéo, buồm cánh gioi, buômg cánh én
- косой угол — мат. — góc nhọn
- косая сажень в плечах косой — vai năm tấc rộng thân mưòi thước cao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “косой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)