крушение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của крушение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krušénije |
| khoa học | krušenie |
| Anh | krusheniye |
| Đức | kruschenije |
| Việt | cruseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
крушение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “крушение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)