маленький
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của маленький
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | málen'kij |
| khoa học | malen'kij |
| Anh | malenki |
| Đức | malenki |
| Việt | malenki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
маленький
- Nhỏ, bé, nhỏ bé, bé bỏng, bé tí, nho nhỏ, be bé; (небольшого роста) nhỏ nhắn, loắt choắt, nhỏ người, nhỏ vóc.
- (незначительный) nhỏ, nhẹ, không đáng kể.
- маленькая неприяность — điều khó chịu không đáng kể
- (по положению) bình thường, tầm thường, không quan trọng.
- маленькие люди — hạng tép diu, những người tầm thường, (không quan trọng)
- (малолетный) nhỏ tuổi, bé con.
- в знач. сущ. м. (thông tục) — (дитя) con, con thơ
- да удаленький погов. маленький — bé hạt tiêu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “маленький”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)