мозаичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мозаичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mozáičnyj |
| khoa học | mozaičnyj |
| Anh | mozaichny |
| Đức | mosaitschny |
| Việt | modaitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мозаичный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мозаичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)