Bước tới nội dung

неприятный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неприятный
Chữ Latinh
LHQ neprijátnyj
khoa học neprijatnyj
Anh nepriyatny
Đức neprijatny
Việt nepriiatny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неприятный

  1. Khó chịu; (для обоняния тж. ) khó ngửi, hôi, thối, khắm, hăng, hắc, hôi thối, khắm lặm; (для глаз) khó coi, gai mắt, chướng mắt, ngứa mắt; (для слуха) khó nghe, chối tai, chướng tai, ngứa tai; (вызывающий чувство неудовольствия) làm bực mình, làm buồn bực, làm phiền lòng, làm đau buồn.
    неприятный запах — mùi hôi, mùi thối, mùi khó chịu
    неприятная наружность — vẻ ngoài khó coi (chướng mắt, gai mắt)
    неприятный парень — anh chàng khó chịu; anh chàng khó ngửi (разг.)
    неприятный разговор — câu chuyện khó chịu (làm phiền lòng)

Tham khảo