неприятный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неприятный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neprijátnyj |
| khoa học | neprijatnyj |
| Anh | nepriyatny |
| Đức | neprijatny |
| Việt | nepriiatny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неприятный
- Khó chịu; (для обоняния тж. ) khó ngửi, hôi, thối, khắm, hăng, hắc, hôi thối, khắm lặm; (для глаз) khó coi, gai mắt, chướng mắt, ngứa mắt; (для слуха) khó nghe, chối tai, chướng tai, ngứa tai; (вызывающий чувство неудовольствия) làm bực mình, làm buồn bực, làm phiền lòng, làm đau buồn.
- неприятный запах — mùi hôi, mùi thối, mùi khó chịu
- неприятная наружность — vẻ ngoài khó coi (chướng mắt, gai mắt)
- неприятный парень — anh chàng khó chịu; anh chàng khó ngửi (разг.)
- неприятный разговор — câu chuyện khó chịu (làm phiền lòng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неприятный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)