несвежий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của несвежий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nesvéžij |
| khoa học | nesvežij |
| Anh | nesvezhi |
| Đức | nesweschi |
| Việt | nexvegii |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
несвежий
- Không tươi; (испорченный) ôi, ung, ươn, [bị] hỏng.
- несвежийее мясо — thịt ôi
- несвежая рыба — cá ươn
- несвежие яйца — [những quả] trứng ung
- (лишённый свежести) không tươi, không tươi tỉnh, không tươi tắn, bơ phờ, ỉu.
- несвежийее лицо — mặt mày không tươi tỉnh, mặt bơ phờ (ủ, ỉu);
- иметь несвежийвид — có vẻ không tươi tỉnh (bơ phờ, ủ rũ, ỉu xìu xìu)
- (thông tục) (устарелый) cũ.
- несвежий номер газеты — số báo cũ
- (нечистый) bẩn, không sạch, mặc rồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “несвежий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)